Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ra đời" (1)
ra đời
Tiếng Anh
Cụm từcome into being, be born
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời năm 1945.
The Democratic Republic of Vietnam came into being in 1945.
Từ liên quan "ra đời" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ra đời" (1)
Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời năm 1945.
The Democratic Republic of Vietnam came into being in 1945.
